| 65.01201-0311C |
Xy lanh động cơ DE12TIS |
| P3817100521 |
Ron cao su chụp bảng cầu chì sườn |
| P3474709440 |
Co nối nhanh L; 6PT-1/4 |
| P3817100510BK |
Nắp chụp bảng cầu chì bình ắc quy |
| P3443100790 |
Đai ốc tắc kê |
| P3443100580 |
Tắc kê 100mm |
| P3421300370 |
Bạc lót chốt treo nhíp trước |
| P3542100090CR |
Nẹp ga lăng Prima MCV, RH |
| P3542100080CR |
Nẹp ga lăng Prima MCV, LH |
| P3211300850 |
Cao su chân máy trước động cơ DV15TIS |
| P3551102990 |
Bát bắt chắn nắng Prima MCV, bên cạnh |
| P3551102700 |
Bát bắt chắn nắng Prima MCV, giữa |
| P1010472 |
Phốt loa kèn hộp số T14S10 |
| 2.78602E+11 |
Gioăng mặt máy B5.9 |
| 65.01201-0312C |
Xy lanh động cơ DV15TIS |
| 300516-00057C |
Bộ đề động cơ DE12TIS |
| 300516-00075 |
Đề khởi động máy DV15TIS |
| 25212 2E820 |
Dây cua roa 6PK-1281 |
| P3221100680 |
Chân ga điện, Novus HCV-Doosan |
| P3435009640 |
Rotuyn lái dọc, Novus HCV |
| 2.78608E+11 |
Kim phun máy B5.9 |
| 5292180 |
Bơm cao áp động cơ B5.9 |
| 400915-00020B |
Bơm nhớt máy DE12TIS |
| 65.05504-5020E |
Lõi lọc nhớt |
| |
Cao su giảm chấn gối cầu |
| 25212 04050 |
Dây cua roa 6PK-1257 |
| |
Bót tay lái (6×4, 4×2) |
| P3765000080BK |
Đế gương chiếu hậu trong cabin |
| P3765000090BK |
Gương chiếu hậu trong cabin |
| 65.04902-0020 |
Phốt ghít xu páp máy DL08/DV11 |
| 65.04101-0062C |
Xu páp xả máy DV11 |
| 65.04101-0061C |
Xu páp nạp máy DV11 |
| 65.03201-1015C |
Ống lót xu páp máy DV11 |
| 65.03203-1057A |
Miệng xu páp nạp máy DV11 |
| 65.03203-1058A |
Miệng xu páp xả máy DV11 |
| P3243700040 |
Chụp xả nước đáy bầu lọc gió |
| P3241601300 |
Chụp xả nước đáy ống hút gió |
| 150103-00176 |
Trục cam động cơ DV15TIS (EDJXA-390PS) |
| 65.05601-7100 |
Két sương hàn DV11/DV15 |
| P3487301040 |
Bơm tay nâng cabin |
| P3871100030 |
Rơ le xi nhan |
| 65.06601-0022 |
Cánh quạt động cơ DV15TIS |
| P1031057 |
Bộ vi sai gài cầu T14, 15, 16 |
| P1030940 |
Bộ bánh răng vành chậu 7-39, FR |
| P3435202220 |
Rotuyn LH |
| 120816-00157 |
Bạc chặn dọc trục máy DE12TIS (dưới) |
| P3351302090 |
Nắp chụp đáy cần đi số dây |
| 52130220 |
Ốp bàn đạp chân côn Prima HCV |
| P3329102440 |
Két sinh hàn nhớt hộp số T14S10 |
| P3414202820 |
Cọc bắt vè đứng, RR |
| P3875000010 |
Rơ le sấy kính |
| SP000029 |
Bộ vi sai gài cầu, 18T |
| P3363100210 |
Các đăng H1710 |
| P3431000140BK |
Ốp trụ vô lăng |
| P3431010210BK |
Ốp trụ vô lăng |
| P3542100070CR |
Đế logo xe DW Prima MCV |
| P3710000060 |
Lườn thân dưới cabin prima HCV, RH |
| J18220500 |
Phốt trục cánh khuấy |
| J10220103 |
Bạc lót trục cánh khuấy |
| 2.78619E+11 |
Lọc nhớt Cummins B5.9 |
| P3541001620SP |
Cụm gò má Novus HCV, RH |
| P3870000430 |
Hộp BCM xe Prima |
| 65.06402-0006 |
Van hằng nhiệt (mở 71 độ) |
| P3421800530 |
Bạc thanh cân bằng |
| P3785800010 |
Co nối ra vòi phun nước rửa kính |
| P3541001840 |
Xy lanh nâng ca pô Novus HCV |
| P3221100430 |
Chân ga điện Prima HCV, Doosan |
| P3221100180 |
Chân ga điện Prima HCV – Cummins |
| P1038032 |
Đuôi cá cầu giữa – IR |
| P3541001750 |
Mặt ga lăng dưới Novus HCV |
| 130205-00419 |
Dây cua roa 8PK-1740 (DL08) |
| P3754100150 |
Ron kính chắn gió Prima HCV |
| P3712502450 |
Decal xe Novus 2006, RH |
| P3712502440 |
Decal xe novus 2006, LH |
| J011650S0 |
Bộ sin xy lanh chính, 80mm |
| P3454402290 |
Van chia hơi lốc kê |
| P3454402240 |
Van chia hơi phanh |
| P3761303320 |
Gọng gương chiếu hậu, RH |
| P3329109660 |
Trợ lực ly hợp dưới hộp số ZF-16 |
| 1037968 |
Trục sơ cấp hộp số T14S10, 10 răng |
| P3487200360 |
Xy lanh nâng cabin Prima HCV |
| 65.08101-0520 |
Cổ bô lửa nối ra turbo DV15, RH |
| P3423013730 |
Miếng chặn khóa balance |
| 1015661 |
Trợ lực chuyển tầng hộp số T14S10 |
| 65.02310-0015 |
Vòng răng đề máy DV11 |
| P3414202850 |
Bát đèn lái Novus HCV |
| P3855700020BK |
Công tắc mở máy lạnh |
| P3617000430 |
Ron chùi kính cửa lên xuống |
| P3267300430 |
Cổ dê |
| P3267300690 |
Ống gió mềm vào Turbo DE |
| 65.04501-0007A |
Bánh răng cam DE12TIS |
| TDI20130100 |
Bạc đạn treo |
| P1015423 |
PLATE-OIL INTAKE |
| P1015430 |
O RING 100 |
| P1015550 |
RING-SEAL |
| P1033408 |
PINION ASS`Y-DRIVE |
| P1015481 |
BEARING-PILOT |
| P1015453 |
ADAPTER-OIL FEED |
| P1015545 |
BEARING-NEEDLE ROLLE |
| P1045727 |
INPUT SHAFT |
| P3542300010AW |
Cụm gò má Prima MCV, màu trằng, LH |
| 500356553 (5801931139) |
Bơm nước làm mát máy C13 |
| P3875000070 |
Hộp BCM xe Daewoo E6 |
| P3761002990 |
Gương hậu nhỏ Daewoo Prima |
| 65.27444-7001 |
Cảm biến lưu lượng gió máy Doosan |
| P3261100851 |
Két nước DW 340 |
| 65.27103-7008 |
Cảm biến vòng tua DV11/DL08 |
| 400102-00089 |
Bơm hơi máy DE12TIS |
| P3661001970 |
Bát cản Novus 2019, RH |
| P3661001960 |
Bát cản Novus 2019, LH |
| P3661002420 |
Bát cản Novus 2019, giữa |
| P3661002410 |
Cản trước Novus 2019 |
| P3453101030 |
Moay ơ bánh xe trước |
| P3541100710 |
Miếng che đèn pha Novus 2019, LH |
| P3541100810 |
Miếng che đèn pha Novus 2019, RH |
| 65.05503-0025 |
Nắp sương hàn máy DV15 |
| P3316100400 |
Trợ lực ly hợp trên 23.8mm |
| 65.02501-0773D |
Piston động cơ DE12TIS |
| P1043290 |
Trợ lực đi số hộp số T15, T16S6 |
| P3723500090DB |
Tay nắm mở cửa trong, LH |
| P3723500110DB |
Nút che lỗ bắt ốc tay nắm mở cửa trong |
| P3435005130 |
Rotuyn lái ngang Prima MCV |
| P3687300431 |
Cáp kéo ben |
| 65.09901-0033 |
Ron cửa gom khí xả Turbo DE12TIS |
| 65.08901-0063 |
Ron cửa thoát Turbo DE12TIS |
| P3661010100 |
Má cản DW 2019, LH |
| P3661010110 |
Má cản DW 2019, RH |
| P3542700520 |
Ốp góc hông prima MCV, RH, 5T |
| P3836000140 |
Đèn xi nhan cửa Novus 2019 |
| P3414204430 |
Bát cùm vè đứng bánh xe sau xe đầu kéo |
| P3414204330 |
Bát móc dây cao su buộc vè bánh xe đầu kéo |
| P3815324300 |
Dây điện chassis xe V3TEF |
| P3872700020 |
Rơ le gạt mưa |
| P3421305170 |
Bát nhíp Prima MCV, FR-RH |
| P3721410030SB |
Ốp nối góc táp lô hông & la phông, LH |
| P3614000050 |
Ron viền ngoài kính cửa lên xuống, LH |
| P3752100120 |
Ron viền góc mép cánh cửa, LH |
| P3721410010SB |
Ốp trụ A, LH |
| P3642210080 |
Nút kéo khóa cửa |
| P3647100390 |
Giới hạn mở cửa, LH |
| P3614000650 |
Ron U chạy kính, LH |
| P3761003130 |
Gương soi vỏ, RH |
| P3314100014 |
Bạc đạn pite DW 420 |
| P3755100090 |
Ron viền khung cánh cửa Novus HCV, RH |
| P3755100080 |
Ron viền khung cánh cửa Novus HCV, LH |
| P3834001020 |
Đèn lái E5, RH |
| P3541001570 |
Nẹp xi ga lăng Novus HCV, RH |
| P3541001550 |
Nẹp xi ga lăng Novus HCV, LH |
| P3712506520 |
Chữ Daewoo nhỏ |
| P3712505560 |
Chữ Cummins 440PS |
| P3184001390 |
Lọc tách nước FPT C11, C13 |
| 5801415504 |
Lọc nhớt FPT C11, C13 |
| P3211300580 |
Cao su chân máy trước DV11 |
| P3215300800 |
Cao su chân máy sau DV11 |
| P3243000228 |
Cụm bầu lọc gió |
| 3821200190 |
Đồng hồ tốc độ |
| 65.08901-0044 |
Ron cổ bô lửa máy DE12TIS |
| |
|
| P3894500920 |
Ống gas đi từ giàn lạnh đến giàn nóng, DV |
| P3894500730 |
Ống gas đi từ lốc nén đến giàn nóng, DV |
| P3894500910 |
Ông gas đi từ lốc nén đến giàn lạnh, DV |
| 1015565 |
Phốt đuôi cá hộp số |
| 65.27405-5003 |
Cảm biến nhiệt độ nước làm mát |
| 301206-00011 |
Rơ le đề |
| P3221600580 |
Dây ga DE |
| SP000027 |
Ốp lưng gương chiếu hậu Novus |
| P3861100150 |
Công tắc nâng cabin |
| P3813500730 |
Dây điện cánh cửa Novus HCV, LH |
| P3894500532 |
Ống gas đi từ lốc nén đến giàn nóng (340) |
| 65.99601-8043 |
Bộ ron đại tu máy DE12TIS |
| 65.03203-1044 |
Miệng xu páp xả máy DE12TIS |
| 65.03203-1043 |
Miệng xu páp nạp máy DE12TIS |
| 120816-00156 |
Bạc chặn trục máy DE12TIS (trên) |
| 131002-01286 |
Bạc lót trục cam máy DE12TIS |
| 65.02405-0011 |
Bạc lót ắc piston máy DE12TIS |
| 400503-00115 |
Ron quy lát máy DV11 |
| P3895600440 |
Lồng quạt giàn nóng máy lạnh |
| 65.04101-0050A |
Xu páp nạp, DE12TIS |
| 65.04101-0044 |
Xu páp xả, DE12TIS |
| 65.04902-0010 |
Phốt ghít xu páp, DE12TIS |
| 65.03201-1008F |
Ống dẫn hướng xu páp, DE12TIS |
| 57511 7M110 |
Ống dầu |
| P3435009540 |
Rotuyn lái ngang DW Novus HCV |
| P3243100860 |
Bầu lọc gió Prima HCV |
| P3431100090BK |
Nắp còi |
| P3837100110LB |
Đèn soi trong cabin |
| P3844100110 |
Loa phía trước cabin |
| P3651010560DB |
Ốp ve gió máy lạnh ra cánh cửa, LH |
| P3654000170DB |
Ốp tay nắm leo lên xe, LH |
| P3435009550 |
Thanh lái dọc 9550 |
| P3485100692 |
Bầu hơi trước cabin (đế nhôm) |
| P3485200060 |
Bầu hơi nhún khung trước cabin Novus HCV, E5 |
| P3715100760 |
Vè đứng bánh xe trước Prima MCV, 5T – LH |
| P3895600151 |
Bộ giàn nóng máy lạnh |
| P3840000030 |
Kèn de |
| SP000026 |
Xông ngang 1769 |
| 65.27441-7009 |
Cảm biến áp suất nhớt DE12/DV15 |
| P3246012900 |
Nắp thùng u rê |
| P3275300200 |
Van một chiều bình nước phụ |
| 65.09100-7196 |
Turbo máy DE12TIS |
| P3485106020 |
Bầu hơi nhún khung trước cabin Prima HCV |
| P3847100060 |
Ổ điện 12V |
| P3245804680 |
Cùm khóa ống dẫn khí thải vào bộ xúc tác |
| P3542701200 |
Ốp góc hông cabin Maximus 7.1T, LH |
| P3715103350 |
Vè đứng Maximus 7.1T, FR, LH |
| 65.01201-0074 |
Xy lanh DL08K |
| 130205-00418 |
Dây cua roa DV11 (8PK-1875) |
| 97760 4F400 |
Ống gas lạnh (ống hút) Porter II |
| 43711 2K330WK |
Tay đi số Porter II |
| 84611 4F100ES |
Ốp cần số Porter II |
| 25237 4A155 |
Ly tâm quạt Porter II |
| P3435009670 |
Ba dọc số 1, xe M9CEF |
| 65.02503-8050 |
Xéc măng máy DL08K |
| 65.03901-0074 |
Ron quy lát DL08K |
| 65.27423-7003 |
Cảm biến nhiệt độ dầu, nước |
| P3712507760 |
Logo TATA |
| |
Chóa đèn lái E5, RH |
| 26839 83400 |
Ống nhớt từ sương hàn lên mặt bơm hơi, D6AC |
| 31440 83400 |
Ống dầu cao áp kim phun số 4, D6AC |
| 31430 83400 |
Ống dầu cao áp kim phun số 3, D6AC |
| P3351301650DB |
Tay nắm số 6 cấp |
| P3541010878 |
Ngàm khóa ca pô |
| 400403-00126 |
Lọc dầu DO máy DL06S/K |
| P3652310240WD |
Nắp cốp sơn vân gỗ |
| 300618-00023 |
ECU Doosan E5 |
| 65.10301-6011A |
Ống dầu cao áp kim phun 4, 5, 6 máy DE12TIS |
| P3644001540 |
Compa nâng kính Prima, LH |
| 642397C200-DS |
Cao su giới hạn khung sau cabin HD |
| P3761001250 |
Gương chiếu hậu Novus, RH |
| P3312000540 |
Lá côn 10R, D430 |
| P3715110010 |
Vè đứng FRT, LH |
| 64315 7P100 |
Ốp che phuộc sau cabin Xcient, RH |
| 64315 7P000 |
Ốp che phuộc sau cabin Xcient, LH |
| P3741700960 |
Van bơm hơi nệm ghế |
| P3276300130 |
Ron cao su đai thùng dầu nhôm 400L |
| P3792500200 |
Dây tắt máy DV15TIS |
| 65.02503-8051 |
Xéc măng máy DV11 |
| 14010-00056 |
Bạc căn dọc trục DV11, trên |
| 14010-00057 |
Bạc căn dọc trục DV11, dưới |
| P3832000380 |
Đèn xi nhan, RH |
| P3831000440 |
Đèn pha, LH |
| 65.02301-5122A |
Bánh đà máy DV15TIS |
| 99134 7F101 |
Dây cua roa lốc lạnh, D6CA |
| 3351301650DB |
Tay nắm số |
| SP000025 |
Apdapter kiểm tra động cơ Doosan |
| 3414000137 |
Thùng đồ nghề xe đầu kéo |
| 99341 7D130 |
Ống gas lạnh |
| P3243100870 |
Nắp chụp bầu lọc gió Prima HCV |
| 91571 5K190 |
Giắc điện cảm biến tốc độ HD65/72/78 (Đuôi xoáy) |
| P3221100460 |
Chân ga điện Maximus, DL06K |
| 3487200080 |
Xy lanh nâng cabin |
| 65.01201-0312 |
Bộ xy lanh máy D2848 |
| 65.01110-6522 |
Bạc lót trục khuỷu máy DV11/DV15 |
| 65.01111-6522 |
Bạc chặn trục khuỷu máy DV15TIS |
| 65.02501-0774B |
Piston máy DV15TIS |
| 91571 5K310 |
Giắc điện cảm biến tốc độ HD65/72/78 |
| P3454200510 |
Guốc phanh sau |
| 81901 7A042 |
Bộ khóa & nắp thùng dầu |
| 130601-00066 |
Ắc piston máy DV11 |
| 65.02501-0711 |
Piston máy DV11 |
| 94190 7A301 |
Đồng hồ công tơ mét |
| MD000000191211-2 |
PTO hộp số ZF151, 1 tầng |
| P3820002600 |
Đồng hồ táp lô Novus HVC, L2 |
| 65.12503-5018A |
Lọc dầu máy DV15TIS |
| XKAN-01280 |
Bộ chỉnh gió máy lạnh |
| P3610000420AS |
Xương cánh cửa Novus HCV, LH |
| 6038.202.043 |
CUT-OFF VALVE, ZF151 |
| P3435009680 |
Rotuyn ba dọc Novus HCV |
| P3746000060 |
Gương soi vỏ |
| P3746000064 |
Khóa cài chốt dây an toàn, LH |
| 65.15420-7001 |
Bộ đế & lọc urea Doosan |
| P3312001120 H |
Lá côn D430-10T |
| 3712505860 |
Tem cabin Novus HCV, RH |
| 3712505850 |
Tem cabin Novus HCV, LH |
| 3617000540DB |
Táp bi cửa Novus HCV, LH |
| P3642400030 |
Lẫy mở cửa Prima HCV, LH |
| P1026679 |
Phốt moay ơ cầu sau, trong |
| P1026681 |
Phốt moay ơ cầu sau, ngoài |
| P3211300360 |
Cao su chân máy trước DE12TIS |
| 31955-52910 |
Lọc tách nước 52910 |
| 65.54901A0021 |
Ron trên thớt lưỡi gà bơm hơi |
| 65.54901-0027 |
Ron dưới thớt lưỡi gà bơm hơi |
| P3541001610 |
Ốp gò má Novus HCV, LH |
| P3243500710 |
Lọc gió ngoài Prima HCV |
| 65.06402-0004 |
Van hằng nhiệt DE12/DV15 |
| 65.27103-7002D |
Cảm biến vòng tua máy DE12/DV15 |
| P3878200060 |
Cảm biến tốc độ |
| P3542701210 |
Vè góc hông sau cabin Prima MCV, 7T, RH |
| 65.54108-5003 |
Thớt lưỡi gà bơm hơi DE12/DV15/DV11 |
| 65.54114-6007C |
Mặt quy lát bơm hơi DE12/DV15 |
| P3835100030 |
Đèn de Novus HCV |
| SP000024 |
Đồng hồ táp lô Novus HCV – 2900 (L/N) |
| P3267101700 |
Ống nước đi từ két nước vào máy DV15TIS |
| 59430 7F100 |
Van điện từ |
| P3754010015 |
Ron dán kính chết, Novus HCV |
| P3836000090 |
Đèn xi nhan cửa Prima, RH |
| P3844100120 |
Loa phía sau cabin Novus HCV |
| P3474711130 |
Van một chiều |
| 41100 7L200 |
Lá côn 14R – D430 |
| P3542700020 |
Ốp bước chân số 1, Prima MCV, RH |
| P3423011990 |
Gối balance & bạc 135*125*90 |
| 65.96501-0058 |
Sin cổ nạp gió turbo DV15TIS |
| 65.022502-0208 |
Ắc piston DE12TIS |
| 65.04401-0489D |
Trục cam DE12TIS |
| 2.78608E+11 |
Lọc nhiên liệu B5.9 |
| P3243500740 |
Lọc gió trong Prima MCV |
| P3243500730 |
Lọc gió ngoài Prima MCV |
| 65.01510-0041 |
Phốt đầu trục cơ DV11 (tự xoay) |
| 400603-00115 |
Ron mặt máy DV11 |
| P3485200100 |
Bầu hơi nhún khung trước cabin Novus HCV |
| P3454205560 |
Bàn tay thắng Novus HCV, RR |
| 65.10501-7002A |
Bơm cao áp động cơ DV11 |
| 662101473 |
Bộ bạc lót & cao su giảm chấn chân bàn mooc |
| P3454211900 |
Trục quả đào 406, L-RR RWD / R-FR RWD |
| P3454211890 |
Trục quả đào 406, R-RR RWD / L-FR RWD |
| 150113-00042 |
Mặt quy lát DE12TIS, FR |
| 65.01110-6055A |
Bạc lót trục khuỷu DE12TIS |
| 65.02410-6106 |
Bạc lót thanh truyền DE12TIS |
| SP000023 |
Mặt ga lăng, ASSY |
| 20150605 |
Giò đá tự động tăng đưa 5027 (L/N) |
| P3856100070DB |
Công tắc bấm kính, RH |
| P3642410010DB |
Lẫy mở cửa trong, LH |
| P1031070 |
Phốt đuôi cá 80*162*12*42.8 |
| P3895100070 |
Lốc nén máy lạnh B48 |
| 0501.219.310 |
5/2 WAY VALVE |
| P3454203520 |
Bát bắt búp sen cầu sau Novus HCV, RH |
| P3454203510 |
Bát bắt búp sen cầu sau Novus HCV |
| P3845100150 |
Bộ remote khóa cửa |
| 3831000590 |
Đèn cản Novus HCV |
| SP000022 |
Càng bố thắng giò treo xe KC6C1 |
| P3714100460 |
Bước chân thứ 2, LH |
| P3271001080 |
Thùng dầu nhôm 400L |
| 5272335 |
Cốt trục cánh quạt máy B5.9 |
| 4981629 |
Đế gá bạc đạn trục cánh quạt động cơ B5.9 |
| P3414202790 |
Dây cao su bắt vè |
| 81350 1H000 |
Ngàm ngậm khóa cửa HD |
| P3265000770 |
Cánh quạt máy B5.9 |
| P3414202800 |
Bát bắt vè đứng có móc dây cao su |
| 3941253 |
Đũa đẩy cò Cummins |
| P3652310200DB |
Khay đựng ly |
| 65.05601-0048 |
Sương hàn DV15Tis |
| 400508-00036 |
Lọc nhớt máy DL06S/K |
| P3215300780 |
Cao su chân máy sau DV15Tis |
| P3211300500 |
Cao su chân máy trước DV15Tis |
| P3414202900 |
Vè úp bánh xe |
| P3414202890 – A |
Vè đứng RR, LH |
| P3414202880 |
Vè đứng bánh xe RR, LH |
| P3211300380 |
Cao su chân máy trước DE12TIS |
| P3215000740 |
Cao su chân máy sau DE12, RH |
| P3215300730 |
Cao su chân máy sau DE12, LH |
| P3651014240DB |
Táp lô Novus HCV, RH |
| P3651014220DB |
Táp lô Novus HCV, LH |
| 65.05510-5020B |
Lọc nhớt máy DE12Tis |
| P1010733 |
Thông hơi hộp số |
| P3662200430 |
Ốp cản trên Prima MCV |
| P3433400730 |
Bình dầu trợ lực lái Novus |
| |
Mô tơ đề DE12TIS (used) |
| |
Trục cam DE12TIS (used) |
| P3761501370 |
Chup che chân gương Prima, LH |
| P3351101210 |
Rotuyn đi số (1 cây đơn) |
| 400917-00054 |
Bơm trợ lực lái DV11 |
| P3841101250 |
Máy hát MP3, AUX, CD, Radio |
| 65.01810-5011 |
Nắp châm nhớt Doosan (L) |
| P3351503090 |
Rotuyn ngang lừa số (1 cây đơn) |
| 300516-00057A H |
Mô tơ đề động cơ DE12TIS |
| P3245502460 |
Ống ruột xả khí thải xe 340 |
| P3785600200 |
Vòi nước rửa kính |
| 65.96801-0170 |
Dây cua roa máy phát (8PK 1600) |
| 1028393 |
Càng cua kéo pite hộp số 14S10, T15S6, T16S6 |
| P3855700040BK |
Công tắc đèn gầm |
| P3853300013BK |
Cụm công tắc gạt mưa – đèn ưu tiên – cúp bô |
| SP000019 |
Nhớt động cơ 15w-40 |
| 65.99601-8048 |
Bộ ron đại tu động cơ DV15TIS |
| P3724110412 |
Tấm lót sàn RH |
| P3874500410 |
Phao dầu thùng sắt 400L |
| P3855700080 |
Công tắc đèn làm việc (ON/OFF) |
| 21QB-23110 |
Bó dây điện vào cúp mass |
| P3858900011 |
Công tắc hành trình chân côn |
| 140112-0093 |
Bạc lót tay dên DV15 (dưới) |
| 140112-0092 |
Bạc lót tay dên DV15 (trên) |
| P3831001040 S |
Đèn pha Prima, LH |
| P3831001050 S |
Đèn pha Prima, RH |
| P3243500630 |
Lọc gió ngoài, Novus HCV |
| P3271700090 H |
Nắp thùng dầu sắt |
| P3882003460BK S |
Nắp che bình ắc quy 150Ah |
| P3724110402 |
Tấm lót sàn, LH |
| P3651002420MT |
Nút che vít bắt viền radio |
| P3722400570LB |
Nút che vít bắt táp lô trần |
| P3896410040MT |
Cửa gió giữa táp lô |
| P3241601930H |
Ống hút gió nạp Novus HCV |
| P3781300026 |
Tay gạt mưa Novus HCV |
| P3474709540 |
Co nối nhanh L ; 15-PT1/2 |
| P3474701830 |
Co nối 4-R 1/4 |
| 65.12503-5100 |
Lọc tách nước DV11/DL08 |
| P3351301090 |
Rơ le hơi 3/2 |
| P3855701290BK |
Công tắc đèn làm việc |
| P3726800340CB |
Nẹp sàn Prima MCV, LH |
| P3837900060 |
Đèn soi bước chân Prima MCV, LH |
| P3655000570OB |
Ốp góc táp lô Prima MCV, RH |
| P3874501190 |
Phao dầu E6, 200L |
| P3263000870 |
Két gió xe Daewoo 340 |
| 87660 7P200 |
Kính mo trước Xcient |
| 86330 7P000 |
Ty nâng capo Xcient |
| 81310 7P010 |
Khóa ngậm Xcinet, LH |
| 92503 7P000 |
Đèn xi nhan cửa Xcient, LH |
| P3423014290 |
Bát nhíp phía trước, cầu sau xe M2SEF |
| I3433301140 |
Bơm trợ lực lái |
| P3781400180 |
Lát gạt mưa Novus, L = 700mm |
| 82340 7P000 |
Tay mở cửa Xcient, RH |
| 82330 7P000 |
Tay mở cửa Xcient, LH |
| 58326 7D000 |
Dừng bánh xe sau Xcient, FR |
| 58327 7D000 |
Dừng bánh xe sau Xcient, RR |
| P3817400090 |
Bảng cầu chì bình ắc quy |
| P3221100470 |
Chân ga điện máy Cummins |
| 33170 83010 |
Bơm tay máy D6AC (cổ cao) |
| P3454404030 |
Tay lốc kê DW2019 |
| P3221600440 |
Dây ga xe 340 |
| P3263000450 |
Bọc gió cánh quạt máy DV15TIS |
| P3263000200 |
Két gió máy DV15TIS |
| P3261102110 |
Két nước máy DV15TIS |
| P3653100060DB |
Nắp cốp RH |
| 504065878 |
Pulley bơm nước máy F4AE3681 |
| 504065877 |
Bạc đạn tì dây cua roa máy F4AE3681 |
| P3435008120 |
Rotuyn lái ngang Prima HCV |
| P3435008100 |
Rotuyn lái dọc Prima HCV |
| 21020 85802 |
Bạc lót trục khuỷu D6AC |
| P3878200080 |
Cảm biến tốc độ |
| P3832000370 |
Đèn xi nhan, LH |
| P3541100270 |
Lông mi đèn, LH |
| P3551103690 |
Chắn nắng >2013 |
| P3351300440DB |
Mặt kí hiệu 6 số (T16S6) |
| P3541010300 |
Cao su giảm chấn mặt ga lăng |
| P3661001530 |
Má cản < 2013, LH |
| P3541101550 |
Gò má < 2013, LH |
| P3541010980 |
Mặt ga lăng râu mèo |
| 21020 4A920 |
Miểng cốt máy D4CB |
| 23040 4A910 |
Bạc xéc măng D4CB |
| 23360 4A030 |
Dây sên bơm nhớt |
| 24180 4A010 |
Con đội dài |
| P3086000100 |
Nút nhựa bọc đầu cọc bắt vè đứng |
| P1043978 |
Công tắc báo cài số lùi |
| P3641100730 |
Khóa ngậm LH |
| 54270 6C000 |
Cao su đệm nhíp |
| 28210 4F300 |
Ống dẫn gió vào bầu lọc gió |
| 39350 84000 |
Cảm biến áp suất nhiên liệu |
| P3831000450 |
Đèn pha, RH |
| P3712502050 |
Logo Daewoo |
| P3785100240 |
Bình nước rửa kính |
| P3271000460 |
Thùng dầu sắt 400L |
| P3835300490 |
Đèn soi biển số |
| P3221400020 |
Đế chân ga cơ |
| P3847100330 |
Mồi thuốc điện |
| P3874500240 |
Phao dầu thùng tròn 400L |
| P3315111140 |
Miếng cao su bọc chân ga |
| P3895600880 |
Mô tơ quạt giàn nóng |
| 0501.211.290 |
Trợ lực đi số xe ZF16 |
| 150117-00046A |
Bộ xy lanh máy DE12TIS |
| P3485604070 |
Thanh giằng khung sau cabin Novus |
| P3785900250 |
Mô tơ gạt mưa Prima |
| 11FK-20090-AS |
Lọc gió trong (55w-7) |
| 11FK-20080-AS |
Lọc gió ngoài (55w-7) |
| 31RF-10200 |
Lọc hồi thủy lực (55w-9) |
| 11LD-20250 |
Lọc tách nước (55w-9) |
| 11S7-40130 |
Lọc gió trong (55w-9) |
| 11S7-40120 |
Lọc gió ngoài (55w-9) |
| 31EE-02110-A |
Lọc thông hơi (55w) |
| 31EE-01060 |
Lọc hồi thủy lực (55w-7) |
| 123907-55800-A |
Lọc dầu (55w) |
| XJAU-01138SE |
Lọc nhớt động cơ (55w) |
| 65.96801-0092 |
Dây cua roa bơm nước & máy phát DV15TIS |
| 65.96801-0057 |
Dây cua roa máy lạnh máy DV15 |
| 65 12503-5033A |
Lọc dầu tinh DV11/DL08 |
| P3863500380 |
Công tắc áp suất hơi 2.0Bar |
| 59490 7M000 |
Van điều áp 8.5Bar |
| P3893400210 |
Lọc gió ngoài máy lạnh |
| SP000018 |
Mỏ cản LH |
| SP000017 |
Mỏ cản RH |
| P3837700170LB |
Đèn trần cabin |
| P3424001680 |
Giảm chấn dí trước xe ben |
| P3485700120 |
Bầu hơi nhún khung sau cabin Novus HCV |
| 65.10101-7298 |
Kim phun máy DE12TIS |
| P3853000010BK |
Bộ công tắc đa năng |
| P3527600200 |
Bộ cách nhiệt đáy cabin |
| P3836000100 |
Đèn xi nhan cửa |
| P3687300430 |
Dây cáp kéo ben thùng |
| P3895800020BK |
Bộ công tắc chỉnh điều hòa cơ |
| P3752100130 |
Ron viền mép cửa, RH |
| P3752100121 |
Ron viền mép cửa, LH |
| P3712506540 |
Chữ Novus SE |
| 400508-00035 |
Lọc nhớt DW 2019 – DL08K |
| P3781101280 |
Thanh truyền gạt mưa Prima, MCV |
| 40101874 |
Phốt gits máy C13 |
| 5801625924 |
Phốt đuôi trục khuỷu máy C13 |
| 5801625923 |
Phốt đầu trục khuỷu máy C13 |
| 5801516883 |
Lọc dầu tinh máy C11/13 |
| 5801470547 |
Lọc thông hơi máy C11/13 |
| P3856100060DB |
Công tắc bấm kính, LH |
| 22311 82001 |
Ron quy lát máy D6HA |
| 23430 82700 |
Xéc măng máy D6HA |
| 95225 7A500 |
Rơ le 5 chân, Micro |
| 95800 57000 |
Hộp rơ le nâng hạ kính |
| 94100 7C100 |
Đồng hồ táp lô HD120 – 1000 |
| P3485300260 |
Phuộc sau cabin Prima HCV |
| P3329101330 |
Trợ lực đi số hộp số T14S10 |
| P3831000590 |
Đèn cản, LH |
| P3831000600 |
Đèn cản, RH |
| P3536010040 |
Ron dưới ốp che thanh truyền gạt mưa |
| P3642400180 |
Kẹp nhựa thanh nối vào tay mở cửa phía trong |
| P3642400220 |
Thanh nối từ tay nắm đến khóa ngậm RH |
| P3642400210 |
Thanh nối từ tay nắm đến khóa ngậm LH |
| P3642100211 |
Ngàm ngậm khóa cửa |
| P3855300020BK |
Công tắc báo mở cửa |
| P3485800030 |
Phuộc sau cabin – hệ thống giảm chấn khí nén |
| P3485606000 |
Van chia hơi phía sau cabin |
| P3276300200 |
Ron cao su đai thùng dầu |
| P3485104340 |
Van chia hơi phía trước cabin |
| P3241602130 |
Ống ruột gà vào lọc gió – ovan |
| P3423012030 |
Cao su giảm chấn gối cầu, LH |
| P3423012040 |
Cao su giảm chấn gối cầu, RH |
| P3712501580 |
Chữ 390PS – vàng |
| P3754110013 |
Ron kính chắn gió |
| P3541001930 |
Ốp góc chân kính chắn gió, LH |
| P1011919 |
Cao su thông hơi cầu sau |
| P3817400670 |
Bảng cầu chì xe Prima, MCV |
| SP000016 |
Chụp gương chiếu hậu |
| P3791000020 |
Mô tơ quay kính RH |
| P3389800130 |
Phốt moay ơ bánh trước |
| 65.09100-7042 |
Turbo máy DV15TIS |
| P3841400010 |
Ăng ten |
| P3832000300 |
Đèn xi nhan chói vàng, RH |
| P3832000290 |
Đèn xi nhan chói vàng, LH |
| P3487300841 |
Bơm tay nâng cabin |
| 65.02503-8236 |
Bộ bạc xéc măng máy DE12TIS |
| 21NB-32101 |
Hộp MCU xe cuốc R450-7 |
| 31E3-0018 |
Lọc điều khiển 55-7 |
| P3882000400BK |
Nắp che bình ắc quy 150Ah |
| 150125-00037 |
Con đội xu páp máy DV15TIS |
| 65.05100-6188 |
Bơm nhớt máy DV15TIS |
| 65.01304-0023C |
Thớt đầu máy DE12TIS |
| P3474300380 |
Ống bố hơi thắng sau 886mm |
| P3474300420 |
Ống bố hơi thắng trước 552mm |
| P3642310027 |
Tay nắm mở cửa, RH |
| P3761500360 |
Đế gọng gương, RH |
| 3312000360 |
Lá bố côn D430 – 16 răng |
| 42541851 |
Van SCV máy IVECO F4AE3681 |
| 504066263 |
Cụm bơm dầu Cursor 13 |
| 3179000170 |
Lọc tách nước |
| P3551103570 |
Tấm chắn nắng Prima, MCV |
| P3761500340 |
Đế gọng gương trên nóc hông RH |
| 65.11309-0011B |
Chụp bánh răng bơm cao áp, ECICA |
| 65.03901-0067 |
Ron quy lát máy DV11 |
| P3894500541 |
Ông gas đi từ giàn lạnh đến giàn nóng |
| P3893400709 |
Ống gas đi từ lốc nén đến giàn lạnh |
| P3651003370MT |
Ốp viền mặt táp lô |
| P3474709460 |
Co nối nhanh L ; 8-PT1/4 |
| P3647100110 |
Bản lề cánh cửa |
| 504007514 (500054690) |
Ron quy lát máy Cursor 13 |
| 59860 8A451 |
VALVE ASSY-QUICK RELEASE |
| 65.12504-5013A |
Đế lọc dầu máy DE12TIS |
| P3221100160 |
Chân ga điện máy DL08/DV11 |
| 65.08201-5041C |
Họng gió động cơ DE12TIS |
| 65.08202-5035D |
Ốp gió từ két gió vào họng gió động cơ DE12TIS |
| P3262100360 |
Bọc gió cánh quạt xe 340 |
| P3893000180 |
Hộp giàn lạnh |
| 3894000150 |
Hộp quạt giàn lạnh |
| 55850 8D000 |
Cảm biến độ nghiêng |
| P3831000560 |
Đèn pha chóa thủy tinh, RH |
| P3831000550 |
Đèn pha chóa thủy tinh, LH |
| P3474705680 |
Khung đỡ cần phanh tay |
| P3454402580DB |
Ốp che cần phanh tay |
| 3846100100 |
Cao su che lỗ chờ đi dây kèn hơi |
| P3846100570 |
Dây điện & dây hơi kèn hơi |
| P3846101000 |
Kèn hơi Novus |
| P3312000560 |
Lá côn D395 |
| 3313100550 |
Mâm ép |
| P3817400680 |
Bảng cầu chì bình ắc quy, LR |
| P3817100970BK |
Nắp hộp cầu chì bình ắc quy, LR |
| 3715100760 |
Vè đứng phía sau bánh xe trước Prima MCV, RH |
| 3542700010 |
Ốp bước chân Prima nhỏ, LH |
| P3184000890 |
Bánh đà máy F4AE3681 |
| 40050-400218 |
Lọc dầu tinh máy DE12TIS |
| P3899300110 |
Mô tơ quạt giàn nóng Prima |
| P3899300010 |
Cụm giàn nóng Prima lớn |
| P3614000660 |
Ron dẫn hướng kính cửa, RH |
| 3243500730 |
Lọc gió ngoài – Prima nhỏ |
| 3662200100 |
Mỏ cản Prima, RH |
| 3662200060 |
Mỏ cản Prima, LH |
| P3874500360 |
Phao dầu thùng 400L |
| P3179000170 |
Lọc tách nước |
| 1701245FY401-04 |
Sơn màu vàng serial 9 |
| TDI20170110 |
Bạc đạn chữ thập |
| P3853100010BK |
Công tắc đèn chính Novus |
| P3474709760 |
Co nối nhanh 12-PT1/2 |
| P3474709520 |
Co nối nhanh L ; 12-PT1/2 |
| XKBL-00004 |
Cuộn hút 24V |
| P3642300220 |
Tay nắm cửa prima, RH |
| P3642300210 |
Tay nắm cửa prima, LH |
| P3651000270BK |
Gạt tàn thuốc |
| P3651003210MT |
Ốp vị trí châm thuốc, gạt tàn |
| P3651010450MT |
Ốp viền radio |
| 65.06404-0021B |
Nắp chụp dưới van hằng nhiệt, ECICA |
| 65.06405-0034 |
Nắp chụp trên van hằng nhiệt, ECICA |
| 65.06506-0027 |
Cánh quạt bơm nước ECICA |
| P3485300040 |
Phuộc nhún cabin Novus |
| 310207-03077 |
Dây điện vào kim phun 3/4 (DV11) |
| 65.29101-6132E |
Dây điện vào kim phun 1/6 – 2/5 (DV11) |
| 65.29101-6273 |
Dây điện chính kim phun DV11 |
| 65.96501-S0417S |
Sin nước máy DV15TIS |
| P3243500620 |
Lọc gió trong |
| P3820002490 |
Đồng hồ táp lô KC6C1 |
| P3246001330 |
Bầu giảm thanh xe đầu kéo V3TEF |
| QD436 98T00011 |
Xy lanh chuyển tầng T160 |
| SP000015 |
Tua đồng hồ 700 |
| 504364902 |
Sensor, Crankcase Pressure |
| DKL 94V-0 1447 |
Board điều khiển cần, HBC727 |
| 26320 52001 |
Bộ sin lọc nhớt D4GA, D6GA |
| P3454601700 |
Bầu hơi phanh 3030 |
| 65065006140 |
Bơm nước DE12TIS |
| P3454402290 |
Van chia hơi lốc kê |
| P3454402240 |
Van chia hơi phanh |
| P3712501380 |
Chữ 420PS |
| P3424000110 |
Giảm chấn thủy lực, RH |
| P3261102360 |
Két nước Novus 340 |
| 65.02502-0208 |
Ắc piston máy DE12TIS |
| P3102400100 |
Bộ hơi máy DE12TIS (0046) |
| P3837900010 |
Đèn soi bước chân |
| P3894200010 |
Mô tơ quạt giàn lạnh |
| P3785800012 |
Co nối ống nước gạt mưa |
| P3351505670 |
Dây đi số, L=3190mm |
| P3351505660 |
Dây đi số |
| 400917 00053 |
Bơm trợ lực tay lái Novus 420 |
| 65.47101-6040D |
Bơm trợ lực tay lái Novus 340 |
| P3816100320 |
Dây điện nối mooc |
| 43711 7F002 |
Tay nắm số HD320/700 |
| 41700 6B701 |
Servo xe HD72 |
| P3641100740 |
Khóa ngậm RH |
| |
|
| 65.02503-8254 |
Bạc xéc măng bơm hơi DE12/DV15 |
| P3761001300 |
Gương chiếu hậu vuông, RH |
| SP000013 |
Bảng cầu chì sườn Ultra |
| SP000012 |
Bơm nước máy DV15 |
| SP000011 |
Bơm nước rửa bồn |
| P3837900011 |
Đèn soi bước chân |
| P3761002940 |
Gương vuông nhỏ có sấy, RH |
| P3761002730 |
Gương chiếu hậu chỉnh điện, LH |
| P3761002740 |
Gương chiếu hậu chỉnh điện-RH |
| SP000010 |
Bộ sin phốt servo 340 |
| 401107-02029 |
Phốt đầu trục khuỷu máy DV15Tis |
| 65.03901-0015 |
Ron quy lát máy DV15 |
| 3312001120 |
Lá bố côn 10 răng |
| P3652300240DB |
Nắp đậy hộp đựng đồ |
| P3874600020 |
Rờ le Auto Door |
| P3712502480 |
Chữ NOVUS xi ( – 2013) |
| P3862000070 |
Cảm biến áp suất hơi (10mm) |
| P3895600420 |
Phin lọc máy lạnh |
| P3712505160 |
Chữ DAEWOO xi lớn |
| P3316100410 |
Trợ lực ly hợp trên (25.4 mm) |
| P3487200440 |
Xy lanh nâng cabin Prima |
| P3721100470SB |
Táp bi hông cabin, LH |
| P3871300330 |
Rơ le 5 chân nhỏ |
| 3871300320 |
Rơ le 4 chân nhỏ |
| P3871300280 |
Rơ le 4 chân |
| P3871300270 |
Rơ le 5 chân |
| P3487302130 |
Cụm bơm cabin Maximus |
| 937755A001 |
Công tắc sưởi gương County |
| SP000009 |
Mâm xoay JOST |
| P3895600820 |
Mô tơ quạt giàn nóng |
| P3741700850 |
Van chia hơi ghế |
| P3761003000 |
Gương vuông nhỏ RH |
| P3874500370 |
Phao báo dầu thùng sắt 200L |
| P3423009820 |
Cao su Balance |
| P3848100040 |
Đồng hồ trần cabin Novus |
| P3541102040 |
Lòng vè RH |
| P3870000230 |
Hộp BCM |
| P3246004010 |
Nắp thùng u rê |
| P3761001140 |
Gương tròn |
| P3541100780 |
Lòng vè LH |
| P3652310240MT |
Nắp đậy cốp chứa tài liệu |
| P3247600430 |
Xy lanh cúp bô Dw 420 |
| 500328251 |
VALVE 0,2 ~ 0,3 Bar |
| P3414202890 |
Vè đứng bánh xe RR, RH |
| 65.96801-0135 |
Dây đai lốc lạnh DE12Tis-CA |
| P3712501520 |
Tem chữ 340PS |
| XKAL-00050 |
Cuộn điện xe cuốc Hyundai |
| SP65.27103-7002D |
Cảm biên vòng tua |
| P3351301630 |
Rơ le hơi 3/2 |
| 3541101170 |
Vè dài cabin Novus – LH |
| 3541101180 |
Vè dài cabin Novus – RH |
| 65.05510-5033A |
Lọc nhớt máy DV11/DV15 |
| 1055259 |
Trợ lực ly hợp dưới, 100mm |
| 11S7-01172 |
DRIVESHAFT HSL850-7A |
| 65.02410-0200 |
Bạc lót thanh truyền DV15Tis – Dưới |
| 65.02410-0100 |
Bạc lót thanh truyền DV15Tis – Trên |
| P3314100061 |
Bạc đạn pite Novus HCV |
| DS230-5X100 |
Bạc đạn treo M9CEF |
| 65.01510-0158 |
Phốt đuôi trục khuỷu DE12Tis |
| 65.01510-0157 |
Phốt đầu trục khuỷu DE12Tis |
| P3433400130 |
Lọc nhớt tay lái |
| 52820 T00620 |
Phốt đuôi cá 68*87.5*10*18 |
| SP000007 |
Tay dên DV11 |
| 65.01804-7005 |
Lọc thông hơi máy DL08K |
| 65.02401-6033A |
Thanh truyền động cơ DV11 |
| 94260 7D000 |
Dây cáp công tơ mét |
| 28231 45100 |
Turbo động cơ D4DB |
| 400504-00218 |
Lọc nhiên liệu động cơ DE12Tis |
| P16100130100 |
Bạc đạn treo |
| 65.96801-0134 |
Dây đai máy phát DE12Tis-CA |
| P3879501420 |
Cảm biến ABS, RR |
| 400406-00049 |
Lọc thông hơi máy DV11K |
| I3246012200 |
Phao báo lượng u rê |
| P3454402600 |
Van an toàn 10Bar |
| P0001055259 |
Bộ sin phốt Servo MU2, MS9 |
| P3715100700 |
Vè đứng Prima (B), RH |
| P3542600110 |
Bước chân Prima (B), LH |
| P3831001040 |
Đèn pha Prima, LH |
| P3831001050 |
Đèn pha Prima, RH |
| P3712507600 |
Tem hông Prima Euro 6, RH |
| P3712507590 |
Tem hông Prima Euro 6, LH |
| P3712507540 |
Tem cửa Prima Euro 6, RH |
| P3712507530 |
Tem cửa Prima Euro 6, LH |
| 65.02410-0130 / 0078A |
Bạc lót thanh truyền máy DV11 |
| P3741100010 |
Tăng đưa lưng ghế phụ |
| 65.12503-5033A |
Lọc dầu tinh máy DV11 |
| P3761001220 |
Gương chiếu hậu Novus LH |
| P3878200110 |
Cảm biến tốc độ (xoay) |
| 65.01111-6539 |
Bạc chặn trục khuỷu DV11/DV15 |
| 65.01110-6529 |
Bạc lót trục khuỷu DV11/DV15 |
| 150103-00173 |
Trục cam máy DV15TIS |
| 94600 8A500 |
Cảm biến tốc độ |
| P3443100920 |
Tắc kê M22 x 1.5 (86mm) |
| P3614001290 |
Ron viền ngoài kính cửa Prima |
| P3312001120 |
Lá bố ly hợp |
| 65.06650-6015 |
Ly tâm quạt tản nhiệt |
| 0501.214.244 |
PRESSURE SWITCH |
| P3474701371 |
Van một chiều |
| P3836000080 |
Đèn xi nhan cửa Prima |
| P3351505550 |
Dây đi số L: 2790 |
| P3351505540 |
Dây đi số |
| P3644000400 |
Compa lên kính RH |
| P3644000390 |
Compa lên kính LH |
| P3893200010 |
Giàn lạnh Dw Novus |
| SP000006 |
Bộ lọc gió Novus |
| SP000005 |
Lọc nhớt – DE12Tis |
| SP000004 |
Lọc dầu DO – DE12Tis |
| SP000003 |
Lọc tách nước |
| SP000002 |
IC máy phát |
| 65.04102-0088A |
Lò xo xupap máy DV15Tis |
| 65.28650-6005C |
Lốc lạnh M9CEF |
| P3351103520 |
Cần đi số dây |
| P3454402270 |
Van chia hơi phanh |
| 11MH-07170 |
MOUNT-RUBBER RR |
| 11MH-07150 |
MOUNT-RUBBER FR |
| 11S8-00270 |
DRIVESHAFT ASSY |
| P36423100110 |
Tay nắm mở cửa LH |
| 65.04102-6009A |
Lò xo xu páp xả DV15 |
| P3792000080 |
Mô tơ tắt máy (MOTOR A-ENG STOP) |
| 65.02503-8238 |
Bạc xéc măng DE12Tis |
| 400603-00111B |
Ron quy lát De12Tis – RR |
| 400603-00110B |
Ron quy lát DE12Tis – FR |
| P3351302240OB |
Tay nắm số ZF16s |
| P3433300900 |
Bơm trợ lực tay lái M9CEF |
| P3853000350 |
Cáp còi Dw Prima |
| P3542600720 |
Bước chân Prima (B), RH |
| P3761002550 |
Gương cầu vuông Prima (L) |
| 65.02503-8256 |
Bạc xéc măng DV15Tis |
| P3542600020 |
Vè dài Prima (L) (FRT FENDER A-FRT RH) |
| P3487100270 |
Bát gắng xy lanh & sọ cabin |
| 65.08105-0001 |
Bạc nối cổ bô lửa (RING 55.2X60) |
| 65.08101-0532A |
Cổ bô lửa (MANIFOLD ; EXHAUST(CENTER) |
| P3431300490 |
Các đăng trụ tay lái |
| P3899300290 |
Giàn nóng prima (FRT CONDENSER ASM) |
| P3271700043 |
Nắp thùng dầu nhôm |
| P3870000360 |
Hộp tín hiệu CAN (CAN MODULER) |
| P3485700500 |
Bầu hơi cabin-RR (STRUT A-RR C/AIR SUSP) |
| P3221600040 |
Dây ga DV (CABLBE A-ENG CONT) |
| P3435009520 |
Rotuyn lái ngang DW |
| P3834000760 |
Đèn lái-RH (LAMP A-RR COMB,RH) |
| P3834000750 |
Đèn lái-LH (LAMP A-RR COMB,LH) |
| P3351505260 |
Dây lừa số |
| P3351505250 |
Dây đi số |
| P1055259 |
Trợ lực ly hợp hộp số T14S10 |
| P3318100150 |
Bình dầu ly hợp |
| P3761001790 |
COVER-MIR HOUSING (Chụp gương chiếu hậu nhỏ) |
| I3487200080 |
Xy lanh nâng cabin ( CYL A-CAB TILT) |
| P3431010230BK |
Ống nhún trụ vô lăng (BOOT-STEERING COLUMN) |
| P3724100230DB |
Nẹp góc sàn RH ( TRIM – ‘A’ PILAR LWR) |
| P3651010440DB |
Ốp lỗ gió đưa gió ra gương chết (END CAP A) |
| P3651010180DB |
Nắp hộp cầu chì (FUSE BOX LID A) |
| P3431010250BK |
Ốp chân trụ vô lăng (STRG COLUMN HOUSING – LWR) |
| P3485606320 |
Van chia hơi phuộc RR (LEVELING VLV A-C/SUSP RR) |
| P3661001540 |
Mỏ cản (FRT BUMPER A-SIDE) – R |
| P3894000070 |
Dàn sưởi (H/CORE A-W/O WATER VLV) |
| P3741700080 |
AIR VAVLE (Van chia hơi ghế lái) |
| 65.19103-6008 |
EYE BOLT ASS’Y (Tăng đưa dây đai lốc lạnh -ECICA) |
| P3654011180DB |
LOWER PNL A-DRIVER (Ốp góc táp lô tại vị trí tay lốc kê LHD) |
| P3654010050DB |
ACCESS PNL A-DRIVER (Ốp che heo cái ly hợp LHD) |
| P3651010410MT |
FACIA END CAP A (Ốp viền góc trái đồng hồ táp lô LHD) |
| P3453401330 |
Van tổng phanh Novus HCV |
| P3893300030 |
THERMO-AMP (Cảm biến nhiệt độ máy lạnh) |
| P3712505850 |
Tem cửa cabin novus LH (DECAL-CAB SIDE,LH) |
| P3792500190 |
Dây cáp tắt máy 340 |
| P3897110090DB |
FINISHER A-DEFROST (Nẹp trước táp lô LH) |
| P3899300130 |
COMPRESSOR ASM (Lốc lạnh máy cummins ISME) |
| P3662000060 |
Ốp đèn Prima (L)-LH (FACIA A-BUMPER SIDE LH) |
| P3662000070 |
Ốp đèn Prima (L)-RH (FACIA A-BUMPER SIDE RH) |
| P3761002780 |
MIRROR A-RR VIEW MNL,RH (Gương chiếu hậu RH) |
| P3542701180 |
FRT FENDER A-CTR LH (Vè dài LH) |
| P3781100700 |
WIPER LINK ASM (Thanh truyền gạt mưa) |
| P3832100320 |
LAMP A-FRT FOG,LH (Đèn cản LH) |
| P3832100330 |
LAMP A-FRT FOG,RH (Đèn cản RH) |
| I3834001180 |
LAMP A-RR COMB,RH (Đèn lái RH) |
| I3834001170 |
LAMP A-RR COMB,LH (Đèn lái LH) |
| P3266101440 |
BODY ASM-SURGE TANK (Bình nước phụ) |
| 65.19102-0003 |
BRACKET ; ALTERNATOR MOUNTING (Chân đế máy phát – ECICA) |
| 504137043 |
ROCKER ARM (Cò mổ xu páp nạp máy Iveco Cursor 13) |
| 504092816 |
CAM SHAFT (Trục cam máy Iveco Cursor 13) |
| P3894000150 |
BLOWER UNIT A (Hộp quạt giàn lạnh) |
| P3871300100 |
Rờ le tổng 70A |
| P3862000190 |
SENDER A-AIR PRESSURE (Cảm biến báo áp suất hơi) |
| P3244100020 |
RUBBER HOSE-A/CLNR OUTLET (Ống cao su dẫn gió từ lọc gió – ECICA) |
| P3652310270DB |
LOWER PNL A-CTR CNSL PASS (Ốp góc táp lô gắn gạt tàn bên phụ LHD) |
| P3221100100 |
PEDAL A-ACCEL (Bàn đạp ga cơ) |
| P1030730 |
SEAL OIL (Phốt đuôi cá) |
| P3872800020 |
DIODE ARRAY/EURO (Đi ốt) |
| 65.28650-6002B |
AIR CON. COMPRESSOR ASS’Y (Lốc nén máy lạnh – A) |
| 401106-00445 |
Phốt đuôi trục cơ DV11/DV15 |
| P3785900080 |
Mô tơ gạt mưa, Novus HCV |
| P3791000010 |
MOTOR A-P/WINDOW(LH) (Mô tơ quay kính LH) |
| P3863500390 |
Công tắc áp suất hơi 5.3Bar |
| P3820002540 |
METER CLUSTER A-I/P (Đồng hồ táp lô Novus L1) |
| P3761001700 |
COVER-MIR HOUSING (Chụp gương chiếu hậu) |
| P3761002150 |
MIRROR A-RR UNDER VIEW,LH (Gương chiếu hậu nhỏ LH) |
| P3761002770 |
MIRROR A-RR VIEW MNL,LH (Gương chiếu hậu LH) |
| 65.01801-5099C |
HOUSING,BREATHER (Lọc tách dầu trong hơi thừa) |
| P3541101240 |
PIPE A-L/FENDER FRT (Thanh đỡ lòng vè RH) |
| P3215300890 |
INSL-ENG MTG RR (Cao su chân máy RR – DV1K) |
| P3878200040 |
SPEED SENSOR ASM (Cảm biến tốc độ) |
| P3761500330 |
BRKT-MIR SUB STAY ‘B’ (Bát gọng gương LH, Top-FR) |
| P3487501050 |
CUSHION A-CAB LATCH (Cao su giảm chấn ở khóa cabin) |
| 2961084700 |
CONTROL UNIT-DOSING (Hộp DCU) |
| 0501.331.660 |
SWITCH (Công tắc hành trình) |
| P3874800030 |
Hộp rơ le nâng hạ kính Novus HCV |
| P3541100280 |
FRONT CLOSER A (Lông mi đèn RH) |
| P3832000430 |
LAMP A-END OUTLINE MARKER,LH (Đèn chắn nắng LH) |
| P3832000620 |
LAMP A END OUTLINE MARKER, RH (Đèn chắn nắng RH) |
| P3714510031 |
Tay nắm trước mặt ga lăng |
| P3662200060 |
FACIA A-BUMPER SI LH (Mỏ cản Prima – LH) |
| P3714510101 |
HINGE COVER-ASST HDL F/LID (Ốp che bản lề mặt ga lăng) |
| P3541001400 |
RELEASE CABLE A-FRT LID (Dây cáp mở khóa mặt ga lăng) |
| P1030731 |
SEAL OIL (Phốt đuôi cá phía sau cầu giữa T15, T16) |
| P3870000520 |
BODY CONTROL UNIT (Hộp BCM) |
| P3899000070 |
RESISTOR (Biến trở số máy lạnh) |
| P3863100090 |
SWITCH A AIR CLEANER (Cảm biến lọc gió) |
| |
|
| |
|
| P3454402320 |
PARKING VALVE (Tay lốc kê) |
| 130205-00421 |
BELT,V (Dây cua roa M9CEF) |
| P3542700010 |
FRT FENDER A-FRT LH (Ốp bước chân LH) |
| P65.10501-7001A |
HIGH PRESSURE PUMP (Bơm cao áp DL08) |
| 86347-7C000 |
EMBLEM GOLD (Logo chữ Gold) |
| P3542701290 |
FRT FENDER A CTR RH (Vè dài RH / Prima) |
| P3871100012 |
BLINKER UNIT (Cục chớp xi nhan) |
| P3351300421DB |
KNOB A (Tay nắm số 1 nút) |
| P3266800530 |
BRKT SURGE TANK (Đế bình nước phụ) |
| 93776 7S000 |
SWITCH ASSY AIR HORN SELECT (Công tắc chuyển đổi kèn hơi) |
| 937137S500 CK |
SWITCH ASSY READING LAMP (Công tắc đèn đọc sách) |
| 21EN-32301 |
ACTUATOR ASSY ACCEL (Mô tơ ga máy Cummins) |
| P3485210010 |
SPRING-FRT CAB SUSP (Lò xo giảm chấn phía trước cabin) |
| P3241601480 |
ELBOW A-AIR INT (Co bẫy nước lọc gió) |
| 65.09411-5048A |
INLET (Ống gió từ turbo vào két gió) |
| P3614000080 |
OUTSIDE MOULDING (Ron kính cửa lên xuống – Ngoài) |
| P3852300010 |
KEY A (Phôi chìa khóa Novus) |
| P3851000540 |
CAR LOCK SET A (Bộ ổ khóa Novus) |
| 65.96301-0204B |
HOSE RUBBER |
| 04.27405-1056 |
RUBER HOSE 38x47x70 |
| 420211-00473 |
PIPE ASSY COOLING WATER – ECICA |
| 65.96301-0073 |
HOSE FUEL |
| 971207A511 DI |
CONTROL ASSY HEATER ROTARY (Cụm điều khiển điều hòa cơ HD) |
| P3662200100 |
FACIA A BUMPER SI RH (Mỏ cản prima – RH) |
| P3845100170 |
TRANS A KEYLESS (Chìa khóa từ xa) |
| P3316100390 |
Trợ lực ly hợp trên, 22mm |
| 1063613 |
GENERATOR SENSOR (Cảm biến tốc độ) |
| P3266100680 |
CAP A-S/TANK (Nắp bình nước phụ) |